tetanus antitoxin

tetanus antitoxin

A doctor administers tetanus antitoxin to a patient with a small cut.

Định nghĩa

Danh từ: kháng độc tố uốn ván, một loại kháng thể đặc hiệu được dùng để tạo miễn dịch thụ động ngắn hạn chống lại bệnh uốn ván trong trường hợp nguy phơi nhiễm với vi khuẩn uốn ván (Clostridium tetani).

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã tiêm kháng độc tố uốn ván cho bệnh nhân sau một vết thương sâu.)
  • (Kháng độc tố uốn ván được dùng để bảo vệ ngay lập tức, không phải để tạo miễn dịch lâu dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to receive tetanus antitoxin": nhận kháng độc tố uốn ván.
    • Workers in high-risk environments often receive tetanus antitoxin after injury. (Công nhân trong môi trường nguy cao thường được tiêm kháng độc tố uốn ván sau khi bị thương.)
  • "tetanus antitoxin injection": mũi tiêm kháng độc tố uốn ván.
    • A tetanus antitoxin injection is given as soon as possible after exposure. (Mũi tiêm kháng độc tố uốn ván được thực hiện càng sớm càng tốt sau khi phơi nhiễm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antitoxin (danh từ): kháng độc tố, một loại kháng thể trung hòa độc tố.
    • Antitoxins are produced by the immune system or administered artificially. (Kháng độc tố được sản xuất bởi hệ miễn dịch hoặc được đưa vào cơ thể một cách nhân tạo.)
  • Tetanus toxoid (danh từ): giải độc tố uốn ván, một dạng biến đổi của độc tố uốn ván dùng để tạo miễn dịch chủ động.
    • Vaccines contain tetanus toxoid to stimulate long-term immunity. (Vắc-xin chứa giải độc tố uốn ván để kích thích miễn dịch lâu dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Kháng độc tố uốn ván: cách dịch thuật trực tiếp từ "tetanus antitoxin".
  • Huyết thanh kháng uốn ván: một thuật ngữ y học khác thường được dùng trong lâm sàng.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể "tetanus antitoxin" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến đây thuật ngữ y học chuyên biệt.